Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
障
碍
跑
障碍跑 (zhàng'àipǎo)
zhàng'àipǎo
Hán Việt
chướng ngại bào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
leo núi (điền kinh)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
障
zhàng
che đậy; che chắn; cách trở; ngăn cách; chắn; che (vật)
碍
ài
trở ngại; vướng; ngăn trở; tắc; ngăn cản; ngăn chặn; ngăn ngừa; ở lại; lưu lại
跑
pǎo
chạy; chạy trốn