Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

难度 (nándù)

nándù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nan độ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. độ khó; mức độ khó khăn; trình độ khó; điều khó khăn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ