Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

难以应付 (nányǐyìngfù)

nányǐyìngfù

Hán Việt
nan dĩ ứng phó

Nghĩa

  1. khó đối phó với
  2. khó mà giải quyết được

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ