Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

难伺候 (náncìhòu)

náncìhòu

Hán Việt
nan tứ hậu

Nghĩa

  1. (coll.) khó làm hài lòng
  2. bảo dưỡng cao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ