难免难免 (nánmiǎn)nánmiǎnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từHán Việtnan miễnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khó tránh, khó tránh khỏi; miễn cưỡng (vì cảm thấy việc khó xử); khó tránh