Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

难免 (nánmiǎn)

nánmiǎn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
nan miễn

Nghĩa

  1. khó tránh, khó tránh khỏi; miễn cưỡng (vì cảm thấy việc khó xử); khó tránh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 难免