Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
雅
典
娜
雅典娜 (yǎdiǎnnà)
yǎdiǎnnà
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhã điển na
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Athena
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
雅
yǎ
mẫu mực; phù hợp; cao thượng; thanh cao; không thô tục
典
diǎn
tiêu chuẩn; mực thước; mẫu mực; kiểu mẫu; sách làm chuẩn mực; điển
娜
nuó
mềm mại; mềm mại đẹp đẽ (tư thái)