Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

集体化 (jítǐhuà)

jítǐhuà

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tập thể hoá

Nghĩa

  1. tập thể hóa
  2. để tập thể hóa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 集体化