Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
集
体
诉
讼
集体诉讼 (Jítǐsùsòng)
Jítǐsùsòng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vụ kiện tập thể
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
集
jí
tập hợp; tụ tập; chợ búa; chợ
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể
诉
sù
nói; bảo; kể; tố khổ
讼
sòng
kiện; tụng; tranh cãi