Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

集装箱 (jízhuāngxiāng)

jízhuāngxiāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tập trang tương

Nghĩa

  1. thùng đựng hàng; container

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 集装箱