Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
集
训
集训 (jíxùn)
jíxùn
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tập huấn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tập huấn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
集
jí
tập hợp; tụ tập; chợ búa; chợ
训
xùn
dạy bảo; khuyên bảo; khuyên răn; thuyết; lời giáo huấn; lời dạy bảo