Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

雷电 (léidiàn)

léidiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lôi điện

Nghĩa

  1. sấm sét; sấm chớp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 雷电