Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
雾
霭
雾霭 (wù'ǎi)
wù'ǎi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vụ ải
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sương mù
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
雾
wù
sương mù; bụi nước (như sương mù trong bình bơm phun ra)
霭
ǎi
mây mù; mây khói; sương khói; sương
Từ có chứa 雾霭
于雾霭之中
yú wù'ǎi zhī zhōng
ư vụ ải chi trung
được xưng tụng