震动 (zhèndòng)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- chấn động
Nghĩa
- rung động; làm rung động; rung rung; dún dẩy
- vang dội; vang động; làm chấn động (sự việc, tin tức quan trọng); chấn
- dao động
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.