震慑震慑 (zhènshè)zhènshèTừ loạiĐộng từHán Việtchấn nhiếpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kinh sợ; khiếp sợ; sợ hãi; kinh hãi; kinh hoàng2trấn áp, ngăn chặn