Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
慑
慑 (shè)
shè
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
nhiếp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sợ; khiếp sợ; làm sợ hãi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 慑
震慑
zhènshè
chấn nhiếp
kinh sợ; khiếp sợ; sợ hãi; kinh hãi; kinh hoàng; trấn áp, ngăn chặn
威慑
wēishè
uy nhiếp
uy hiếp; đe doạ bằng vũ lực
慑服
shèfú
nhiếp phục
khuất phục; hàng phục; khiếp phục; làm khuất phục
核威慑
héwēishè
hạch uy nhiếp
răn đe hạt nhân
威慑力量
wēishèlìliàng
uy nhiếp lực lượng
răn đe; lực lượng ngăn chặn
核威慑力量
hé wēishè lìliàng
hạch uy nhiếp lực lượng
răn đe hạt nhân
核威慑政策
hé wēishè zhèngcè
hạch uy nhiếp chính sách
chính sách đe dọa hạt nhân