Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

震撼弹 (Zhènhàndàn)

Zhènhàndàn

Nghĩa

  1. bom sốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ