露馅露馅 (lòuxiàn)lòuxiànTừ loạiĐộng từHán Việtlộ hãmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1để phơi bày (bí mật của ai đó)2để rò rỉ3để con mèo ra khỏi túi4làm đổ đậu