Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

露馅 (lòuxiàn)

lòuxiàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lộ hãm

Nghĩa

  1. để phơi bày (bí mật của ai đó)
  2. để rò rỉ
  3. để con mèo ra khỏi túi
  4. làm đổ đậu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 露馅