青春青春 (qīngchūn)qīngchūnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtthanh xuânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thanh xuân; tuổi xanh; tuổi trẻ; tuổi xuân; ngày xanh; ngày xuân