Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

静坐抗议示威 (jìngzuò kàngyì shìwēi)

jìngzuò kàngyì shìwēi

Hán Việt
tĩnh toạ kháng nghị thị uy

Nghĩa

  1. ngồi trong cuộc biểu tình phản đối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ