静坐抗议示威静坐抗议示威 (jìngzuò kàngyì shìwēi)jìngzuò kàngyì shìwēiHán Việttĩnh toạ kháng nghị thị uyLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngồi trong cuộc biểu tình phản đối