Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

静脉曲张 (jìngmàiqūzhāng)

jìngmàiqūzhāng

Hán Việt
tĩnh mạch khúc trương

Nghĩa

  1. giãn tĩnh mạch; chứng giãn tĩnh mạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 静脉曲张