Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

静脉注射 (jìngmàizhùshè)

jìngmàizhùshè

Hán Việt
tĩnh mạch chú xạ

Nghĩa

  1. tiêm tĩnh mạch
  2. chích gân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ