Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

非宗教 (fēizōngjiào)

fēizōngjiào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phi tôn giáo

Nghĩa

  1. phi tôn giáo (đảng phái)
  2. thế tục (xã hội)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ