Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
非
微
扰
非微扰 (fēiwēirǎo)
fēiwēirǎo
Hán Việt
phi vi nhiễu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không nhiễu loạn (vật lý)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
非
fēi
sai; trái; không đúng; sai lầm; không hợp; phi pháp; phạm pháp; phạm luật
微
wēi
bé; nhỏ; nhỏ nhẹ; vi; mic-rô (1/1.000.000 đơn vị chủ) (Anh: micron); mi-cron
扰
rǎo
quấy nhiễu; hỗn loạn; phiền (lời nói khách sáo)