Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
非
洲
人
非洲人 (fēizhōurén)
fēizhōurén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phi châu nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Phi (người)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
非
fēi
sai; trái; không đúng; sai lầm; không hợp; phi pháp; phạm pháp; phạm luật
洲
zhōu
châu; châu lục (trên thế giới có bảy châu: châu Á, châu Âu, châu Phi, châu Bắc Mỹ, châu Nam Mỹ, châu Đại Dương, châu Na…
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
Từ có chứa 非洲人
非洲人国民大会
fēizhōu rén guómín dàhuì
phi châu nhân quốc dân đại hội
Đại hội dân tộc châu Phi, ANC