Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

非洲大裂谷 (fēizhōu dà liè gǔ)

fēizhōu dà liè gǔ

Hán Việt
phi châu đại liệt cốc

Nghĩa

  1. Thung lũng rạn nứt lớn ở Đông Phi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ