Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

非直接 (fēizhíjiē)

fēizhíjiē

Hán Việt
phi trực tiếp

Nghĩa

  1. gián tiếp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ