Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

面条 (miàntiáo)

miàntiáo

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
diện điều

Nghĩa

  1. mì sợi; mì

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 面条