面积面积 (miànjī)miànjīCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtdiện tíchTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1diện tích; độ rộng; độ phủ; vùng; khu vực; diện tích