Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鞋
子
鞋子 (xiézi)
xiézi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hài tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giầy, giày
2
giầy; hài
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鞋
xié
giầy, giày; giầy; hài; giày; giày dép
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người