音乐音乐 (yīnyuè)yīnyuèCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từHán Việtâm nhạcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1âm nhạc; đàn địch; nhạc; ca nhạc