顶 (dǐng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Phó từ
- Hán Việt
- đỉnh | đính
Nghĩa
- đỉnh; ngọn; chóp; nóc; chỏm; trốc
- đội
- đội lên; nhô lên; nhú (từ dưới nhô lên)
- húc; chọi; đánh đầu; đội đầu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.