顶尖顶尖 (dǐngjiān)dǐngjiānTừ loạiTừ phân loại, Động từHán Việtđỉnh tiêmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thân chính; sợi chính2đỉnh; ngọn3cao nhất; đạt trình độ cao nhất