Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

顶尖 (dǐngjiān)

dǐngjiān

Từ loại
Từ phân loại, Động từ
Hán Việt
đỉnh tiêm

Nghĩa

  1. thân chính; sợi chính
  2. đỉnh; ngọn
  3. cao nhất; đạt trình độ cao nhất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 顶尖