Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

顺口溜 (shùnkǒuliū)

shùnkǒuliū

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thuận khẩu lựu

Nghĩa

  1. vè thuận miệng; vè đọc nhanh
  2. hát vần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ