Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

预防针 (yùfángzhēn)

yùfángzhēn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dự phòng châm

Nghĩa

  1. (nghĩa bóng) báo trước
  2. đứng lên
  3. tiêm chủng
  4. biện pháp phòng ngừa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ