Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
颅
测
量
颅测量 (lúcèliáng)
lúcèliáng
Hán Việt
lô trắc lượng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đo sọ não
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
颅
lú
đầu; đầu lâu
测
cè
đo lường; đo; đo đạc; dò; trắc; suy đoán; đoán; lường; ngờ
量
liàng
thưng; đấu (dụng cụ đong đo thời xưa); lượng; mức