Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
领
带
领带 (lǐngdài)
lǐngdài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lĩnh đới
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cà- vạt; ca-vát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
领
lǐng
cổ; cổ áo
带
dài
dây; thắt lưng; băng; cái đai; lốp; vỏ
Từ có chứa 领带
蝶形领带
Diéxínglǐngdài
cà vạt bướm