颜文字颜文字 (yánwénzì)yánwénzìTừ loạiDanh từHán Việtnhan văn tựLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Biểu tượng cảm xúc kiểu Nhật Bản, ví dụ: (⇀‸↼ ‶)