颠倒黑白颠倒黑白 (diāndǎohēibái)diāndǎohēibáiTừ loạiĐộng từHán Việtđiên đảo hắc bạchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đổi trắng thay đen; đảo ngược trắng đen