颠簸颠簸 (diānbǒ)diānbǒCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtđiên báLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tròng trành; lắc lư; chòng chành; nghiêng ngả, xóc nảy; nghiêng ngả