Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

颠簸 (diānbǒ)

diānbǒ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
điên bá

Nghĩa

  1. tròng trành; lắc lư; chòng chành; nghiêng ngả, xóc nảy; nghiêng ngả

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ