Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
颠
茄
颠茄 (diānqié)
diānqié
Từ loại
Danh từ, Số từ
Hán Việt
điên cà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
benladon (dược)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
颠
diān
đỉnh; đỉnh đầu; đầu; đỉnh; ngọn; chóp
茄
qié
cà; cây cà
Từ có chứa 颠茄
野颠茄
yědiānqié
dã điên cà
bóng đêm chết chóc (Atropa belladonna)