风光风光 (fēngguāng)fēngguāngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từ, Động từHán Việtphong quangLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phong cảnh; cảnh tượng; quang cảnh; phong quang