风景风景 (fēngjǐng)fēngjǐngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtphong cảnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phong cảnh; cảnh vật; quang cảnh; cảnh quan; cảnh tượng; cảnh trí