Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
风
趣
横
生
风趣横生 (Fēngqùhéngshēng)
Fēngqùhéngshēng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Buồn cười
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
风
fēng
gió; gió máy; nhanh; nhanh chóng; nhanh như gió
趣
qù
thú vị; hứng thú; có hứng thú; cảm thấy thú vị
横
héng
ngang; hoành; vượt ngang; vắt ngang
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn