Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
风
险
估
计
风险估计 (fēngxiǎngūjì)
fēngxiǎngūjì
Hán Việt
phong hiểm cổ kế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đánh giá rủi ro
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
风
fēng
gió; gió máy; nhanh; nhanh chóng; nhanh như gió
险
xiǎn
hiểm (địa thế khó vượt qua); nguy hiểm (khả năng gặp tai hoạ hay xảy ra tai nạn)
估
gū
đánh giá; đoán; dự tính; ước lượng; ước chừng; phỏng đoán
计
jì
tính toán; tính; máy đo; kế