Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

飞行员 (fēixíngyuán)

fēixíngyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phi hành viên

Nghĩa

  1. phi công; người lái máy bay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ