Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
飞
行
记
录
飞行记录 (fēixíngjìlù)
fēixíngjìlù
Hán Việt
phi hành ký lục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kỷ lục chuyến bay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
飞
fēi
bay (chim, côn trùng); bay; phi (động cơ, máy móc bay trong không trung)
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)
记
jì
nhớ; ghi nhớ; ghi chép; ghi lại; đăng ký
录
lù
ghi chép; sao lục; thu; ghi (băng từ)
Từ có chứa 飞行记录
飞行记录仪
fēixíng jìlù yí
phi hành ký lục nghi
hộp đen; Máy ghi hình bay
飞行记录器
fēixíng jìlù qì
phi hành ký lục khí
hộp đen; Máy ghi hình bay