Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

食物油 (shíwùyóu)

shíwùyóu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thực vật du

Nghĩa

  1. dầu ăn
  2. dầu thực phẩm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ