Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

餐刀 (cāndāo)

cāndāo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xan đao

Nghĩa

  1. ăn dao; bị đâm bằng dao; bị lụi
  2. dao bàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ