饭店饭店 (fàndiàn)fàndiànCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtphạn điếmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khách sạn2tiệm cơm; quán cơm; hiệu ăn, quán ăn; phạn điếm3ô-ten4hiệu ăn