Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

饭店 (fàndiàn)

fàndiàn

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
phạn điếm

Nghĩa

  1. khách sạn
  2. tiệm cơm; quán cơm; hiệu ăn, quán ăn; phạn điếm
  3. ô-ten
  4. hiệu ăn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 饭店