饭饭 (fàn)fànCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtphạn | phãnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cơm (các loại ngũ cốc)2cơm (chỉ gạo nấu thành cơm)3bữa; bữa cơm